big jobs

/bɪg ʤɑbz/
Danh từ
  1. (Anh, không chính thức) số hai (hành vi đại tiện)
    (UK, informal) number two (the act of defecation)
🎬 Nghe “big jobs” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish